VIETNAMESE

không tình cảm

không cảm xúc

word

ENGLISH

unemotional

  
ADJ

/ˌʌnɪˈmoʊʃənəl/

detached, indifferent

“Không tình cảm” là trạng thái không có cảm xúc hoặc không biểu hiện sự yêu thương.

Ví dụ

1.

Anh ấy không tình cảm trong suốt phiên tòa.

He remained unemotional during the trial.

2.

Bài phát biểu của cô ấy không tình cảm nhưng hiệu quả.

Her speech was unemotional but effective.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unemotional nhé! check Apathetic – Thờ ơ, không quan tâm Phân biệt: Apathetic mô tả người thiếu cảm xúc hoặc không thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: He seemed apathetic about the situation. (Anh ấy có vẻ thờ ơ với tình huống.) check Indifferent – Lãnh đạm, không quan tâm Phân biệt: Indifferent chỉ trạng thái không quan tâm hoặc không cảm thấy có sự tác động từ bên ngoài. Ví dụ: She appeared indifferent to the news. (Cô ấy có vẻ không quan tâm đến tin tức.) check Cold – Lạnh lùng, không cảm xúc Phân biệt: Cold mô tả người thiếu cảm xúc, không biểu lộ tình cảm hay sự quan tâm. Ví dụ: His cold response shocked everyone at the meeting. (Phản ứng lạnh lùng của anh ấy khiến mọi người sốc trong cuộc họp.)