VIETNAMESE

thiu

ôi, hỏng

word

ENGLISH

Spoiled

  
ADJ

/spɔɪld/

rotten

Thiu là trạng thái của thực phẩm đã bị hỏng, không còn tươi.

Ví dụ

1.

Sữa đã bị thiu qua đêm.

The milk turned spoiled overnight.

2.

Thực phẩm thiu có thể gây bệnh.

Spoiled food can cause illness.

Ghi chú

Từ spoiled là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của spoiled nhé! check Nghĩa 1 – Làm hỏng một trải nghiệm hoặc điều gì đó tốt đẹp Ví dụ: The surprise party was spoiled when she found out in advance. (Bữa tiệc bất ngờ bị phá hỏng khi cô ấy biết trước.) check Nghĩa 2 – (Trẻ con hoặc người) Được nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng Ví dụ: He is a spoiled child who gets everything he wants. (Cậu bé là một đứa trẻ hư hỏng vì được nuông chiều quá mức.) check Nghĩa 3 – Được nuông chiều, đối xử quá tốt Ví dụ: She felt spoiled on her birthday with all the gifts and attention. (Cô ấy cảm thấy được cưng chiều vào ngày sinh nhật với rất nhiều quà và sự quan tâm.)