VIETNAMESE

khá khỏe mạnh

Khỏe, ổn định

word

ENGLISH

Quite healthy

  
ADJ

/kwaɪt ˈhɛlθi/

Robust, Strong

Khá khỏe mạnh là tình trạng sức khỏe ở mức độ ổn định, không quá yếu nhưng cũng không quá khỏe.

Ví dụ

1.

Anh ấy khá khỏe mạnh dù tuổi đã cao.

He is quite healthy despite his age.

2.

Con chó này khá khỏe mạnh sau khi điều trị.

The dog is quite healthy after the treatment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quite healthy nhé! check Fairly healthy – Khá khỏe mạnh Phân biệt: Fairly healthy mô tả trạng thái sức khỏe ở mức khá, không quá xuất sắc nhưng cũng không tồi tệ. Ví dụ: She is fairly healthy despite the busy schedule. (Cô ấy khá khỏe mạnh mặc dù có lịch trình bận rộn.) check Reasonably healthy – Khỏe mạnh ở mức hợp lý Phân biệt: Reasonably healthy mô tả sức khỏe ở mức chấp nhận được, không có vấn đề nghiêm trọng. Ví dụ: He maintains a reasonably healthy lifestyle. (Anh ấy duy trì một lối sống khỏe mạnh hợp lý.) check Relatively healthy – Khỏe mạnh tương đối Phân biệt: Relatively healthy mô tả tình trạng sức khỏe tương đối tốt so với những người khác. Ví dụ: She is relatively healthy for her age. (Cô ấy khá khỏe mạnh so với độ tuổi của mình.)