VIETNAMESE

khuất

bị che khuất

word

ENGLISH

hidden

  
ADJ

/ˈhɪdən/

obscured, concealed

“Khuất” là trạng thái bị che khuất hoặc không còn nhìn thấy được.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà bị khuất sau những tán cây.

The house was hidden behind the trees.

2.

Mặt trăng bị khuất sau những đám mây.

The moon was hidden by the clouds.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hidden nhé! check Concealed – Che giấu, ẩn giấu Phân biệt: Concealed mô tả cái gì đó được che đậy hoặc ẩn đi, không dễ nhận thấy. Ví dụ: The treasure was concealed beneath the old oak tree. (Kho báu đã được giấu dưới gốc cây sồi cổ.) check Secret – Bí mật Phân biệt: Secret mô tả điều gì đó được giấu kín hoặc không được công khai. Ví dụ: The secret passage led to a hidden room. (Lối đi bí mật dẫn đến một căn phòng giấu kín.) check Invisible – Không thể nhìn thấy Phân biệt: Invisible mô tả cái gì đó không thể nhìn thấy hoặc được che giấu hoàn toàn. Ví dụ: The invisible ink made the writing hidden until heated. (Mực vô hình khiến chữ viết bị ẩn đi cho đến khi được làm nóng.)