VIETNAMESE
then chốt
cốt lõi, mấu chốt
ENGLISH
Key
/kiː/
Crucial, Essential
“Then chốt” là yếu tố hoặc phần quan trọng nhất quyết định thành bại.
Ví dụ
1.
Yếu tố then chốt của thành công là làm việc chăm chỉ.
The key element of success is hard work.
2.
Giao tiếp là then chốt trong làm việc nhóm.
Communication is key in teamwork.
Ghi chú
Từ key là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của key nhé!
Nghĩa 1 – Chìa khóa để mở cửa hoặc khóa
Ví dụ:
She lost her car key.
(Cô ấy làm mất chìa khóa xe.)
Nghĩa 2 – Điều quan trọng nhất, cốt lõi của vấn đề
Ví dụ:
Education is the key to success.
(Giáo dục là chìa khóa để thành công.)
Nghĩa 3 – Phím trên bàn phím hoặc đàn piano
Ví dụ:
Press the Enter key to continue.
(Nhấn phím Enter để tiếp tục.)
Nghĩa 4 – Giọng hoặc tông nhạc
Ví dụ:
The song is in the key of C major.
(Bài hát được chơi ở giọng Đô trưởng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết