VIETNAMESE

làm bối rối

làm lúng túng, gây bối rối

word

ENGLISH

perplex

  
VERB

/pərˈpleks/

confuse, bewilder

“Làm bối rối” là việc gây ra trạng thái lúng túng, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc hành động.

Ví dụ

1.

Câu hỏi của anh ấy làm bối rối cả khán giả.

His question perplexed the entire audience.

2.

Câu đố làm bối rối mọi người cố gắng giải.

The puzzle perplexed everyone who tried to solve it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perplex nhé! check Baffle – Làm bối rối Phân biệt: Baffle mô tả tình trạng khiến ai đó cảm thấy khó hiểu hoặc không thể giải thích được. Ví dụ: The complex problem baffled the students. (Vấn đề phức tạp đã làm các sinh viên bối rối.) check Confuse – Làm rối trí Phân biệt: Confuse mô tả tình trạng khiến ai đó không thể hiểu được điều gì đó rõ ràng hoặc có sự lẫn lộn. Ví dụ: The new instructions confused everyone in the group. (Hướng dẫn mới làm mọi người trong nhóm bối rối.) check Bewilder – Làm hoang mang Phân biệt: Bewilder mô tả hành động làm ai đó cảm thấy mất phương hướng, không hiểu được tình huống. Ví dụ: The sudden change in plans bewildered them. (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm họ hoang mang.)