VIETNAMESE

lạc lối

đi lạc

word

ENGLISH

astray

  
ADV

/əˈstreɪ/

misguided, off-track

“Lạc lối” là trạng thái đi sai đường hoặc bị mất phương hướng.

Ví dụ

1.

Anh ấy lạc lối khi cố tìm đến khu cắm trại.

He went astray while trying to find the campsite.

2.

Cuộc trò chuyện lạc lối sang những chủ đề không liên quan.

The conversation went astray into unrelated topics.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Astray nhé! check Off-course – Lạc đường Phân biệt: Off-course mô tả hành động đi sai hướng hoặc lạc khỏi con đường đã định trước. Ví dụ: We went off-course during the hike and had to find our way back. (Chúng tôi đã lạc đường trong chuyến đi bộ và phải tìm lại đường về.) check Lost – Lạc Phân biệt: Lost mô tả tình trạng không thể tìm thấy đường, không biết mình đang ở đâu hoặc không có hướng đi rõ ràng. Ví dụ: We got lost in the city and had to ask for directions. (Chúng tôi bị lạc trong thành phố và phải hỏi đường.) check Wayward – Lạc lõng Phân biệt: Wayward mô tả hành động đi sai đường, không theo lộ trình hoặc không có sự kiểm soát. Ví dụ: The wayward child wandered off into the woods. (Đứa trẻ lạc lõng đã lang thang vào trong rừng.)