VIETNAMESE

lặng lẽ

yên tĩnh, âm thầm

word

ENGLISH

quiet

  
ADJ

/ˈkwaɪət/

silent, peaceful

“Lặng lẽ” là trạng thái yên tĩnh, không gây chú ý.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà trở nên lặng lẽ sau khi mọi người rời đi.

The house was quiet after everyone left.

2.

Căn phòng lặng lẽ trong suốt buổi giảng.

The room was quiet during the lecture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quiet nhé! check Tranquil – Yên tĩnh, thanh bình Phân biệt: Tranquil mô tả một không gian hoặc tình huống rất yên tĩnh và không có sự quấy rầy. Ví dụ: The lake was tranquil early in the morning. (Hồ nước rất yên tĩnh vào buổi sáng sớm.) check Calm – Bình tĩnh, êm ả Phân biệt: Calm mô tả trạng thái của một nơi hoặc tình huống không có sự ồn ào, căng thẳng hoặc lo lắng. Ví dụ: The ocean was calm and peaceful. (Biển rất bình tĩnh và yên bình.) check Silent – Im lặng, không có âm thanh Phân biệt: Silent mô tả trạng thái không có âm thanh hoặc không có tiếng động. Ví dụ: The room was silent as they waited for the announcement. (Căn phòng im lặng khi họ chờ đợi thông báo.)