VIETNAMESE

khó sử dụng

khó thao tác

word

ENGLISH

complicated

  
ADJ

/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/

complex, cumbersome

Khó sử dụng là không dễ dàng hoặc tiện lợi để sử dụng.

Ví dụ

1.

Phần mềm mới quá khó sử dụng đối với người mới bắt đầu.

The new software is too complicated for beginners.

2.

Chiếc máy này có quy trình vận hành khó sử dụng.

This machine has a complicated operating process.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Complicated nhé! check Complex – Phức tạp Phân biệt: Complex chỉ thứ gì đó có nhiều yếu tố hoặc chi tiết khó hiểu hoặc khó giải quyết. Ví dụ: The problem was complex and required a deep analysis. (Vấn đề này rất phức tạp và cần phân tích sâu sắc.) check Intricate – Tinh vi Phân biệt: Intricate mô tả thứ gì đó có nhiều chi tiết nhỏ phức tạp và cần thời gian để hiểu hoặc thực hiện. Ví dụ: The intricate design of the artwork was breathtaking. (Thiết kế tinh vi của tác phẩm nghệ thuật thật ngoạn mục.) check Convoluted – Rắc rối, phức tạp Phân biệt: Convoluted mô tả thứ gì đó khó hiểu, có nhiều chi tiết hoặc bước khó theo dõi. Ví dụ: The instructions were convoluted and confusing. (Hướng dẫn rất phức tạp và khó hiểu.)