VIETNAMESE

Tôi làm bài tập về nhà

hoàn thành bài tập, làm bài

word

ENGLISH

I do my homework

  
PHRASE

/aɪ duː maɪ ˈhoʊmˌwɝːk/

complete assignments, study

“Tôi làm bài tập về nhà” là thể hiện rằng mình thực hiện các bài tập được giao từ trường học.

Ví dụ

1.

Tôi làm bài tập về nhà trước khi xem TV.

I do my homework before watching TV.

2.

Anh ấy nói, 'Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.'

He said, 'I do my homework every evening.'

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của homework check Assignment - (Bài tập hoặc nhiệm vụ được giao trong trường học hoặc công việc) Phân biệt: Assignment mang nghĩa có thể là bài tập về nhà hoặc nhiệm vụ lớn hơn, không chỉ trong bối cảnh học tập. Ví dụ: We have to submit our assignment by Friday. (Chúng ta phải nộp bài tập vào thứ Sáu.) check Task - (Nhiệm vụ cần hoàn thành, không nhất thiết là bài tập về nhà) Phân biệt: Task mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: My main task today is to complete the report. (Nhiệm vụ chính của tôi hôm nay là hoàn thành báo cáo.) check Project - (Dự án lớn hơn, thường yêu cầu nhiều thời gian để hoàn thành) Phân biệt: Project thường đề cập đến các bài tập dài hạn, đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch. Ví dụ: Our science project is about renewable energy. (Dự án khoa học của chúng ta nói về năng lượng tái tạo.)