VIETNAMESE
không ít
ENGLISH
Numerous
/ˈnjuːmərəs/
Countless
“Không ít” là biểu đạt một số lượng nhiều hơn mong đợi hoặc tưởng tượng.
Ví dụ
1.
Không ít thử thách đang chờ họ ở phía trước.
Numerous challenges await them in the future.
2.
Thành phố có không ít địa điểm hấp dẫn để khám phá.
The city has numerous attractions to explore.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của numerous nhé!
Countless – Không đếm xuể, vô số
Phân biệt:
Countless mô tả một số lượng lớn đến mức không thể đếm được.
Ví dụ:
There were countless reasons for his decision.
(Có vô số lý do cho quyết định của anh ấy.)
Myriad – Vô số, rất nhiều
Phân biệt:
Myriad mô tả rất nhiều thứ, không thể đếm hết được.
Ví dụ:
She had a myriad of books in her collection.
(Cô ấy có vô số cuốn sách trong bộ sưu tập.)
Several – Một số, vài
Phân biệt:
Several chỉ một số lượng lớn nhưng không phải là quá nhiều.
Ví dụ:
We received several offers for the property.
(Chúng tôi nhận được một số lời đề nghị cho tài sản này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết