VIETNAMESE

khít khịt

vừa vặn, khít khao

word

ENGLISH

close-fitting

  
ADJ

/kloʊs ˈfɪtɪŋ/

snug, form-fitting

“Khít khịt” là tính từ chỉ trạng thái vừa vặn, ôm sát vào bề mặt hoặc cơ thể, không còn khoảng hở nào.

Ví dụ

1.

Áo lót mặt khít khịt và phong cách.

The sliglet is close-fitting and stylish.

2.

Chiếc váy của cô ấy ôm khít khịt và thanh lịch.

Her dress was close-fitting and elegant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close-fitting nhé! check Form-fitting – Ôm dáng Phân biệt: Form-fitting mô tả quần áo hoặc vật gì đó ôm sát theo hình dáng của cơ thể hoặc vật thể. Ví dụ: The dress is form-fitting and emphasizes her figure. (Chiếc váy ôm dáng và làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.) check Skin-tight – Ôm sát như da Phân biệt: Skin-tight mô tả quần áo rất ôm sát vào cơ thể, giống như da. Ví dụ: She wore a skin-tight leather jacket. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da ôm sát.) check Body-hugging – Ôm sát cơ thể Phân biệt: Body-hugging chỉ quần áo ôm sát và làm nổi bật đường nét cơ thể. Ví dụ: He wore a body-hugging shirt that fit perfectly. (Anh ấy mặc một chiếc áo ôm sát cơ thể vừa vặn hoàn hảo.)