VIETNAMESE
thiếu cân
nhẹ cân
ENGLISH
Underweight
/ˌʌndərˈweɪt/
thin
Thiếu cân là tình trạng trọng lượng cơ thể thấp hơn mức bình thường hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ
1.
Cô ấy thiếu cân so với độ tuổi của mình.
She is underweight for her age.
2.
Thiếu cân có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Being underweight can cause health problems.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Underweight nhé!
Thin – Gầy
Phân biệt:
Thin mô tả tình trạng cơ thể có ít mỡ, không đầy đặn.
Ví dụ:
The thin man looked frail and weak.
(Người đàn ông gầy trông rất yếu ớt và mảnh mai.)
Emaciated – Gầy yếu
Phân biệt:
Emaciated mô tả tình trạng rất gầy, thiếu sức sống do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
Ví dụ:
The emaciated animal was in desperate need of food.
(Con vật gầy yếu đó đang cần thức ăn khẩn cấp.)
Skinny – Gầy, ốm
Phân biệt:
Skinny mô tả người có cơ thể mảnh mai, ít hoặc không có mỡ thừa.
Ví dụ:
She was a skinny girl with no excess fat.
(Cô ấy là một cô gái gầy với không có mỡ thừa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết