VIETNAMESE

khác biệt văn hóa

-

word

ENGLISH

Cultural gap

  
NOUN

//ˈkʌltʃərəl ɡæp//

Cultural difference, Cultural divide

“Khác biệt văn hóa” là sự khác nhau giữa các nền văn hóa, các phong tục, tập quán, lối sống, niềm tin, và các yếu tố xã hội khác.

Ví dụ

1.

Sự khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia là rất lớn.

The cultural gap between the two countries is vast.

2.

Sự khác biệt văn hóa giữa các thế hệ rất khó để vượt qua.

The cultural gap between generations is hard to bridge.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cultural Gap nhé! check Cultural Difference – Sự khác biệt văn hóa Phân biệt: Cultural Difference chỉ sự khác biệt về phong tục, lối sống hoặc quan điểm giữa các nền văn hóa. Ví dụ: There was a noticeable cultural difference between the two communities. (Có sự khác biệt văn hóa rõ rệt giữa hai cộng đồng.) check Social Gap – Khoảng cách xã hội Phân biệt: Social Gap mô tả sự phân hóa về các giá trị, phong tục và lối sống giữa các nhóm xã hội khác nhau. Ví dụ: The social gap between the rich and the poor is widening. (Khoảng cách xã hội giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng.) check Generational Gap – Khoảng cách thế hệ Phân biệt: Generational Gap chỉ sự khác biệt giữa các thế hệ trong quan điểm, giá trị và hành vi. Ví dụ: There is a generational gap in how people view technology. (Có sự khác biệt thế hệ trong cách nhìn nhận về công nghệ.)