VIETNAMESE
khả dụng
Sẵn sàng, có sẵn
ENGLISH
Available
/əˈveɪləbl/
Accessible
Khả dụng là tính chất sẵn có, có thể sử dụng ngay được.
Ví dụ
1.
Các tài nguyên có sẵn để sử dụng ngay lập tức.
The resources are available for immediate use.
2.
Công cụ này có sẵn để tải xuống trên trang web.
This tool is available for download on the website.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Available nhé!
Accessible – Có thể tiếp cận
Phân biệt:
Accessible chỉ khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một cái gì đó.
Ví dụ:
The documents are accessible online.
(Các tài liệu có thể truy cập trực tuyến.)
Ready – Sẵn sàng
Phân biệt:
Ready mô tả trạng thái đã được chuẩn bị hoặc sẵn sàng để sử dụng.
Ví dụ:
The team is ready for the meeting.
(Nhóm đã sẵn sàng cho cuộc họp.)
On hand – Sẵn có
Phân biệt:
On hand chỉ sự có mặt hoặc sẵn sàng có trong tầm tay.
Ví dụ:
We have experts on hand to assist you.
(Chúng tôi có các chuyên gia sẵn có để hỗ trợ bạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết