VIETNAMESE
khít
vừa khớp, khin khít
ENGLISH
tight
/taɪt/
snug, close
“Khít” là tính từ chỉ trạng thái vừa khớp, không có khoảng trống giữa các vật thể.
Ví dụ
1.
Đôi giày khít nhưng thoải mái.
The shoes were tight but comfortable.
2.
Nắp vặn khít trên chiếc lọ.
The lid fits tight on the jar.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tight nhé!
Snug – Ôm sát, vừa vặn
Phân biệt:
Snug mô tả sự vừa vặn, khít khao và thoải mái, thường là với quần áo hoặc đồ vật.
Ví dụ:
The jacket is snug and keeps me warm.
(Chiếc áo khoác ôm sát và giữ ấm cho tôi.)
Firm – Cứng, vững chắc
Phân biệt:
Firm mô tả sự khít khao, không lỏng lẻo, giữ nguyên trạng thái.
Ví dụ:
She gave a firm handshake.
(Cô ấy bắt tay chắc chắn.)
Constraining – Kìm hãm, bó buộc
Phân biệt:
Constraining chỉ sự hạn chế, gây khó chịu do không gian hoặc cảm giác bị chật chội.
Ví dụ:
The constraining suit made it hard for him to move.
(Chiếc bộ đồ bó buộc khiến anh ấy khó di chuyển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết