VIETNAMESE
không tới gần được
khó gần
ENGLISH
unapproachable
/ˌʌnəˈproʊtʃəbl/
distant, aloof
“Không tới gần được” là trạng thái không thể lại gần hoặc tiếp cận.
Ví dụ
1.
Vị giáo sư có vẻ không tới gần được lúc đầu.
The professor seemed unapproachable at first.
2.
Thái độ của cô ấy lạnh lùng và khó tới gần.
Her demeanor was cold and unapproachable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unapproachable nhé!
Inaccessible – Không thể tiếp cận
Phân biệt:
Inaccessible mô tả người hoặc điều gì đó không thể tiếp cận được hoặc khó gần.
Ví dụ:
His office was inaccessible to everyone without permission.
(Văn phòng của anh ấy không thể tiếp cận được với mọi người nếu không có sự cho phép.)
Detached – Tách biệt
Phân biệt:
Detached chỉ người hoặc cảm xúc không có sự liên kết hoặc không thân thiện.
Ví dụ:
He appeared detached from the conversation and uninterested.
(Anh ấy có vẻ tách biệt khỏi cuộc trò chuyện và không quan tâm.)
Aloof – Xa cách
Phân biệt:
Aloof mô tả người không thân thiện, không dễ tiếp cận hoặc không tham gia vào các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ:
She remained aloof during the meeting and didn’t speak much.
(Cô ấy giữ thái độ xa cách trong cuộc họp và không nói nhiều.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết