VIETNAMESE
không thuận lợi
bất lợi
ENGLISH
unfavorable
/ˌʌnˈfeɪvərəbl/
disadvantageous, adverse
“Không thuận lợi” là trạng thái không mang lại lợi ích hoặc không có điều kiện tốt.
Ví dụ
1.
Thời tiết không thuận lợi cho chuyến đi.
The weather was unfavorable for the trip.
2.
Thỏa thuận không thuận lợi cho công ty.
The deal was unfavorable to the company.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unfavorable nhé!
Adverse – Bất lợi, có hại
Phân biệt:
Adverse mô tả điều gì đó có ảnh hưởng xấu hoặc không tốt cho một tình huống.
Ví dụ:
The weather conditions were adverse for the hike.
(Điều kiện thời tiết không thuận lợi cho việc leo núi.)
Disadvantageous – Bất lợi, có hại
Phân biệt:
Disadvantageous chỉ tình huống không có lợi hoặc có hại đối với một người hoặc nhóm nào đó.
Ví dụ:
It would be disadvantageous for the company to increase prices right now.
(Việc tăng giá ngay bây giờ sẽ có hại cho công ty.)
Detrimental – Có hại, gây hại
Phân biệt:
Detrimental mô tả điều gì đó có tác động tiêu cực, gây tổn hại.
Ví dụ:
The decision had detrimental effects on the community.
(Quyết định đó đã có tác động có hại đến cộng đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết