VIETNAMESE
không hòa hợp
Không có
ENGLISH
unharmonious
/ˌʌnˈhɑːməˌnɪəs/
Discordant
“Không hòa hợp” là trạng thái khi các thành phần hoặc con người không hòa thuận hoặc không tương thích với nhau.
Ví dụ
1.
Mối quan hệ của họ đã không hòa hợp gần đây.
Their relationship has been unharmonious lately.
2.
Bản nhạc nghe không hòa hợp và rời rạc.
The music sounded unharmonious and disjointed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unharmonious nhé!
Disharmonious – Không hài hòa
Phân biệt:
Disharmonious mô tả sự không đồng điệu, thiếu sự hòa hợp giữa các yếu tố hoặc âm thanh.
Ví dụ:
The disharmonious sound of the band made it hard to enjoy.
(Âm thanh không hài hòa của ban nhạc khiến người ta khó thưởng thức.)
Uncoordinated – Thiếu phối hợp
Phân biệt:
Uncoordinated mô tả sự thiếu sự liên kết hoặc phối hợp giữa các phần tử trong một nhóm hoặc hệ thống.
Ví dụ:
The uncoordinated efforts of the team led to failure.
(Nỗ lực thiếu phối hợp của nhóm đã dẫn đến thất bại.)
Incongruous – Không phù hợp
Phân biệt:
Incongruous mô tả sự không phù hợp hoặc không đồng điệu giữa các yếu tố khác nhau.
Ví dụ:
The incongruous design of the building clashed with the surroundings.
(Thiết kế không phù hợp của tòa nhà xung đột với môi trường xung quanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết