VIETNAMESE

sự phù hợp

thích hợp, đúng chuẩn

word

ENGLISH

Suitability

  
NOUN

/ˌsuːtəˈbɪlɪti/

Appropriateness, fitness

Sự phù hợp là trạng thái thích hợp hoặc tương thích với yêu cầu hoặc tiêu chí.

Ví dụ

1.

Sự phù hợp của ứng viên làm ban giám khảo ấn tượng.

The suitability of the candidate impressed the panel.

2.

Sự phù hợp đảm bảo thực hiện hiệu quả.

Suitability ensures effective implementation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến suitability nhé! check Appropriateness – Sự phù hợp Phân biệt: Appropriateness tập trung vào việc thích hợp trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: The suitability of the dress for the event impressed the organizers. (Sự phù hợp của chiếc váy với sự kiện đã gây ấn tượng với ban tổ chức.) check Relevance – Sự liên quan, thích hợp Phân biệt: Relevance nhấn mạnh sự liên quan và phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu. Ví dụ: The relevance of his skills made him an ideal candidate for the job. (Sự phù hợp của kỹ năng khiến anh ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho công việc.) check Fitness – Sự thích hợp Phân biệt: Fitness chỉ sự phù hợp về năng lực hoặc khả năng trong một hoàn cảnh nhất định. Ví dụ: The fitness of the equipment for outdoor use was tested thoroughly. (Sự thích hợp của thiết bị cho việc sử dụng ngoài trời đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)