VIETNAMESE

không được cào xới

không được đào, không được chạm

word

ENGLISH

do not dig

  
VERB

/du nɑt dɪɡ/

no excavation, keep intact

Từ “không được cào xới” là cách nói ngăn chặn việc làm xáo trộn bề mặt hoặc lớp trên của vật gì đó.

Ví dụ

1.

Khu vực này bị hạn chế; không được cào xới ở đây.

The area is restricted; do not dig here.

2.

Vui lòng không được cào xới khu vườn nếu không có phép.

Please do not dig the garden without permission.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của do not dig nhé! check No excavation - Không được khai thác Phân biệt: Dùng trong các văn bản hoặc biển báo chính thức. Ví dụ: No excavation is allowed without permission. (Không được phép khai thác mà không có sự cho phép.) check Leave undisturbed - Để nguyên trạng Phân biệt: Nhấn mạnh việc không được tác động vật lý. Ví dụ: The site must be left undisturbed for preservation. (Khu vực phải được giữ nguyên trạng để bảo tồn.)