VIETNAMESE

làm nhiễm bẩn

làm bẩn, làm ô nhiễm

word

ENGLISH

Contaminate

  
VERB

/kənˈtæmɪneɪt/

Pollute

“Làm nhiễm bẩn” là khiến thứ gì đó bị bẩn hoặc ô nhiễm.

Ví dụ

1.

Các hóa chất làm nhiễm bẩn nguồn nước.

The chemicals contaminated the water supply.

2.

Nhà máy làm nhiễm bẩn con sông gần đó.

The factory contaminated the nearby river.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Contaminate nhé! check Pollute – Làm ô nhiễm Phân biệt: Pollute mô tả hành động làm cho không khí, nước, đất đai bị ô nhiễm bởi các chất độc hại hoặc chất gây hại khác. Ví dụ: Factories that pollute the air must follow strict regulations. (Các nhà máy gây ô nhiễm không khí phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt.) check Taint – Làm ô uế, làm bẩn Phân biệt: Taint mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên không sạch sẽ hoặc bị ô uế, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: The water was tainted by chemicals from the factory. (Nước bị làm ô uế bởi hóa chất từ nhà máy.) check Infect – Lây nhiễm Phân biệt: Infect mô tả hành động làm cho một vật thể hoặc cơ thể bị lây bệnh hoặc ô nhiễm bởi vi khuẩn, virus, hoặc các tác nhân gây bệnh. Ví dụ: The virus infected the water supply. (Virus đã lây nhiễm vào nguồn cung cấp nước.)