VIETNAMESE

không có lỗ

không có kẽ hở

word

ENGLISH

holeless

  
ADJ

/ˈhoʊlləs/

unperforated

Không có lỗ là không có bất kỳ lỗ hoặc khoảng trống nào trên bề mặt.

Ví dụ

1.

Bề mặt hoàn toàn không có lỗ.

The surface is completely holeless.

2.

Vật này được thiết kế để không có lỗ.

The object is designed to be holeless.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Holeless nhé! check Seamless – Liền mạch Phân biệt: Seamless mô tả một điều gì đó không có vết nứt, khớp nối hay lỗ hổng. Ví dụ: The design of the new product was seamless. (Thiết kế của sản phẩm mới là liền mạch.) check Intact – Nguyên vẹn Phân biệt: Intact mô tả một vật thể không bị hư hỏng hay mất mát phần nào. Ví dụ: The vase remained intact after the move. (Chậu hoa vẫn nguyên vẹn sau khi di chuyển.) check Unbroken – Không bị vỡ Phân biệt: Unbroken chỉ trạng thái không bị vỡ hoặc không có lỗ hổng. Ví dụ: The glass remained unbroken despite the fall. (Cái ly vẫn không bị vỡ dù đã rơi xuống.)