VIETNAMESE
không bị đau
không đau, không khó chịu
ENGLISH
painless
/ˈpeɪnləs/
comfortable
Không bị đau là không cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu về thể chất hay tinh thần.
Ví dụ
1.
Quá trình này không bị đau.
The procedure was painless.
2.
Quá trình hồi phục sau phẫu thuật không bị đau.
Recovery from the surgery was painless.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Painless nhé!
Comfortable – Thoải mái
Phân biệt:
Comfortable mô tả tình trạng không đau đớn, dễ chịu trong quá trình hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The procedure was comfortable and did not cause any discomfort.
(Quy trình này rất thoải mái và không gây khó chịu.)
Painless – Không đau đớn
Phân biệt:
Painless chỉ tình trạng không có cảm giác đau đớn, dễ chịu khi thực hiện một hoạt động.
Ví dụ:
The injection was completely painless.
(Mũi tiêm hoàn toàn không đau.)
Effortless – Không tốn sức
Phân biệt:
Effortless mô tả sự thực hiện mà không cảm thấy khó khăn hoặc đau đớn.
Ví dụ:
Her performance on the stage was effortless and smooth.
(Màn trình diễn của cô ấy trên sân khấu thật dễ dàng và mượt mà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết