VIETNAMESE

lạc nghiệp

hài lòng với công việc

word

ENGLISH

happily employed

  
ADJ

/ˈhæpɪli ɪmˈplɔɪd/

content, satisfied

“Lạc nghiệp” là trạng thái vui với công việc, sống ổn định và hài lòng với việc làm.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy lạc nghiệp tại công ty mới.

He is happily employed at his new company.

2.

Cô ấy lạc nghiệp sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.

She became happily employed after finishing her degree.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Happily Employed nhé! check Satisfied with one's job – Hài lòng với công việc Phân biệt: Satisfied with one's job mô tả trạng thái hài lòng và cảm thấy thoải mái với công việc hiện tại. Ví dụ: She is satisfied with her job and looks forward to her daily tasks. (Cô ấy hài lòng với công việc của mình và mong đợi các công việc hàng ngày.) check Content – Hài lòng Phân biệt: Content mô tả trạng thái cảm thấy vui vẻ và thỏa mãn với công việc hoặc tình huống hiện tại. Ví dụ: He feels content with his current position and responsibilities. (Anh ấy cảm thấy hài lòng với vị trí và trách nhiệm hiện tại của mình.) check Fulfilled – Thỏa mãn Phân biệt: Fulfilled mô tả cảm giác hài lòng sâu sắc với công việc, khi cảm thấy công việc mang lại ý nghĩa. Ví dụ: She feels fulfilled by the work she does for the community. (Cô ấy cảm thấy thỏa mãn với công việc mà mình làm cho cộng đồng.)