VIETNAMESE
không đủ tiêu chuẩn
kém chất lượng
ENGLISH
unqualified
/ˌʌnˈkwɒlɪfaɪd/
incompetent
“Không đủ tiêu chuẩn” là không đạt tới mức tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra.
Ví dụ
1.
Ứng viên không đủ tiêu chuẩn cho vai trò đó.
The applicant was unqualified for the role.
2.
Công việc của anh ấy bị đánh giá là không đủ tiêu chuẩn.
His work was judged as unqualified.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unqualified nhé!
Inexperienced – Thiếu kinh nghiệm
Phân biệt:
Inexperienced chỉ người thiếu kinh nghiệm hoặc chưa có đủ sự hiểu biết về công việc.
Ví dụ:
He was inexperienced in handling such complex situations.
(Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý các tình huống phức tạp như vậy.)
Unfit – Không thích hợp, không đủ tiêu chuẩn
Phân biệt:
Unfit mô tả người hoặc vật không đủ tiêu chuẩn hoặc khả năng cho một công việc hay nhiệm vụ.
Ví dụ:
She was unfit for the job and struggled to meet expectations.
(Cô ấy không đủ điều kiện cho công việc và gặp khó khăn trong việc đáp ứng kỳ vọng.)
Ineligible – Không đủ điều kiện, không đủ tư cách
Phân biệt:
Ineligible chỉ tình trạng không đáp ứng các yêu cầu hoặc điều kiện để tham gia vào một chương trình hoặc sự kiện.
Ví dụ:
The candidate was ineligible due to the age restriction.
(Ứng viên không đủ điều kiện vì giới hạn độ tuổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết