VIETNAMESE

không thể bác bỏ

chắc chắn

word

ENGLISH

irrefutable

  
ADJ

/ˌɪrɪˈfjuːtəbl/

undeniable, indisputable

“Không thể bác bỏ” là trạng thái không thể bị phủ nhận hoặc phản đối.

Ví dụ

1.

Bằng chứng này không thể bác bỏ.

The evidence is irrefutable.

2.

Lập luận của anh ấy không thể bác bỏ trong cuộc tranh luận.

His logic was irrefutable in the debate.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của irrefutable nhé! check Unquestionable – Không thể nghi ngờ, rõ ràng Phân biệt: Unquestionable mô tả điều gì đó không thể bị hoài nghi hoặc tranh cãi về tính đúng đắn của nó. Ví dụ: The evidence was unquestionable and proved his innocence. (Bằng chứng là không thể nghi ngờ và chứng minh sự vô tội của anh ấy.) check Incontrovertible – Không thể bác bỏ, không thể phản đối Phân biệt: Incontrovertible mô tả điều gì đó không thể bị phủ nhận hoặc bác bỏ. Ví dụ: The incontrovertible facts left no room for debate. (Những sự thật không thể bác bỏ đã không để lại chỗ cho sự tranh cãi.) check Indisputable – Không thể phủ nhận, chắc chắn Phân biệt: Indisputable mô tả điều gì đó không thể bị phủ nhận hoặc nghi ngờ. Ví dụ: Their success was indisputable and widely recognized. (Thành công của họ là không thể phủ nhận và được công nhận rộng rãi.)