VIETNAMESE
thiếu thứ gì
không có
ENGLISH
Missing
/ˈmɪsɪŋ/
absent, lacking
Thiếu thứ gì là không có hoặc không đủ một thứ cần thiết.
Ví dụ
1.
Gói hàng bị thiếu một món quan trọng.
The package was missing an important item.
2.
Cô ấy cảm thấy có gì đó thiếu trong cuộc sống của mình.
She felt something was missing in her life.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Missing nhé!
Absent – Vắng mặt
Phân biệt:
Absent mô tả tình trạng không có mặt ở một nơi, không tham gia vào một hoạt động nào đó.
Ví dụ:
The manager was absent during the meeting.
(Giám đốc vắng mặt trong cuộc họp.)
Lost – Mất tích
Phân biệt:
Lost chỉ tình trạng không còn tìm thấy hoặc không thể tìm thấy điều gì đó.
Ví dụ:
The keys were lost in the parking lot.
(Chìa khóa bị mất trong bãi đỗ xe.)
Gone – Đã đi
Phân biệt:
Gone mô tả tình trạng không còn ở đó, đã rời khỏi một nơi hoặc sự kiện.
Ví dụ:
He is gone for the day and will return tomorrow.
(Anh ấy đã đi trong ngày và sẽ quay lại vào ngày mai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết