VIETNAMESE

thoáng mát

mát mẻ, dễ chịu

word

ENGLISH

Breezy

  
ADJ

/ˈbriːzi/

refreshing

Thoáng mát là sự dễ chịu, mát mẻ, thường nói về không gian.

Ví dụ

1.

Khu vườn thoáng mát và dễ chịu.

The garden was breezy and pleasant.

2.

Ban công cảm giác thoáng mát vào buổi tối.

The balcony felt breezy in the evening.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Breezy nhé! check Windy – Có gió Phân biệt: Windy mô tả tình trạng có nhiều gió, thường gây cảm giác lạnh hoặc tươi mới. Ví dụ: The windy day made it feel much colder outside. (Ngày có gió khiến không khí bên ngoài cảm thấy lạnh hơn.) check Airy – Thoáng mát Phân biệt: Airy mô tả không gian hoặc khu vực có không khí trong lành, dễ chịu, không ngột ngạt. Ví dụ: The airy garden was a perfect spot for relaxation. (Vườn thoáng mát là một nơi lý tưởng để thư giãn.) check Fresh – Mát mẻ, trong lành Phân biệt: Fresh chỉ không khí mới, trong lành và dễ chịu. Ví dụ: The fresh breeze coming from the sea was refreshing. (Cơn gió mát từ biển thổi vào thật dễ chịu.)