VIETNAMESE

lăn

cuộn, xoay

word

ENGLISH

roll

  
VERB

/roʊl/

tumble

“Lăn” là di chuyển bằng cách quay tròn.

Ví dụ

1.

Quả bóng đã lăn xuống đồi.

The ball rolled down the hill.

2.

Cô ấy đã lăn bột làm bánh.

She rolled the dough for the pie.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Roll nhé! check Spin – Quay tròn Phân biệt: Spin mô tả hành động làm cho một vật quay quanh một trục hoặc vị trí. Ví dụ: The wheel spun quickly as the car moved forward. (Bánh xe quay nhanh khi chiếc xe di chuyển về phía trước.) check Turn – Quay, xoay Phân biệt: Turn mô tả hành động xoay hoặc làm một vật chuyển động theo vòng tròn hoặc theo một hướng nhất định. Ví dụ: She turned the key in the lock. (Cô ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa.) check Twist – Vặn, xoắn Phân biệt: Twist mô tả hành động vặn hoặc xoắn một vật thể để thay đổi hình dạng của nó. Ví dụ: He twisted the cap off the bottle. (Anh ấy vặn nắp chai ra.)