VIETNAMESE
làm mủi lòng
cảm động, mềm lòng
ENGLISH
Stir
/stɜːr/
Move, Touch
“Làm mủi lòng” là khiến ai đó cảm thấy cảm động hoặc mềm lòng.
Ví dụ
1.
Câu chuyện của cô ấy làm khán giả mủi lòng sâu sắc.
Her story stirred deep emotions in the audience.
2.
Bài phát biểu làm mọi người mủi lòng để hành động.
The speech stirred everyone to take action.
Ghi chú
Từ stir là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của stir nhé!
Nghĩa 1 – Khuấy, trộn (chất lỏng hoặc thực phẩm)
Ví dụ:
She stirred the soup before serving.
(Cô ấy khuấy súp trước khi phục vụ.)
Nghĩa 2 – Kích động, gây ra phản ứng mạnh
Ví dụ:
His speech stirred emotions among the audience.
(Bài phát biểu của anh ấy khơi dậy cảm xúc trong khán giả.)
Nghĩa 3 – Cựa quậy, di chuyển nhẹ
Ví dụ:
She didn’t stir all night while sleeping.
(Cô ấy không cựa quậy suốt đêm khi ngủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết