VIETNAMESE

khá ít

Ít, hiếm

word

ENGLISH

Rather few

  
ADJ

/ˈræðər fjuː/

Scarce, Insufficient

Khá ít là mức độ ít, nhưng không phải là quá ít.

Ví dụ

1.

Có khá ít học sinh trong lớp.

There are rather few students in the class.

2.

Khá ít người tham dự cuộc họp.

Rather few people attended the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rather few nhé! check Relatively few – Tương đối ít Phân biệt: Relatively few chỉ số lượng ít so với những gì người ta mong đợi hoặc so với số lượng khác. Ví dụ: There were relatively few students in the class this morning. (Hôm nay có khá ít sinh viên trong lớp.) check Not many – Không nhiều Phân biệt: Not many mô tả một số lượng nhỏ hoặc không lớn so với những gì được kỳ vọng. Ví dụ: There are not many options left to choose from. (Không còn nhiều sự lựa chọn để chọn từ.) check A small number – Một số ít Phân biệt: A small number chỉ một lượng nhỏ so với tổng thể. Ví dụ: Only a small number of tickets remain available. (Chỉ còn một số ít vé có sẵn.)