VIETNAMESE

làm khỏe lại

làm phục hồi

word

ENGLISH

rejuvenate

  
VERB

/rɪˈdʒuːvəneɪt/

revive

“Làm khỏe lại” là hành động phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng cho ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ

1.

Một giấc ngủ ngắn làm khỏe lại anh ấy.

A good nap rejuvenated him.

2.

Liệu pháp làm khỏe lại bệnh nhân.

The treatment rejuvenated the patient.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rejuvenate nhé! check Revitalize – Làm hồi sinh Phân biệt: Revitalize mô tả hành động mang lại sức sống hoặc sự tươi mới cho cái gì đó. Ví dụ: The rain revitalized the garden after the dry season. (Cơn mưa đã làm hồi sinh khu vườn sau mùa khô hạn.) check Renew – Làm mới lại Phân biệt: Renew mô tả hành động làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ hoặc sống động hơn. Ví dụ: The spa treatment renewed her energy. (Chăm sóc spa đã làm mới năng lượng của cô ấy.) check Refresh – Làm mới lại Phân biệt: Refresh mô tả hành động mang lại sự tươi mới hoặc cải thiện cảm giác của ai đó. Ví dụ: A cold drink refreshed him after the workout. (Một ly nước lạnh đã làm mới lại anh ấy sau buổi tập.)