VIETNAMESE

làm vững chắc

củng cố, làm mạnh

word

ENGLISH

reinforce

  
VERB

/ˌriːɪnˈfɔrs/

strengthen

“Làm vững chắc” là củng cố, khiến cái gì đó chắc chắn hơn.

Ví dụ

1.

Tường được làm vững chắc bằng thanh thép.

The walls were reinforced with steel bars.

2.

Bài phát biểu làm vững chắc vị trí của anh ấy.

The speech reinforced his position.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reinforce nhé! check Strengthen – Củng cố Phân biệt: Strengthen mô tả hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn. Ví dụ: The building was strengthened to withstand earthquakes. (Tòa nhà đã được củng cố để chống lại động đất.) check Fortify – Tăng cường Phân biệt: Fortify mô tả hành động làm cho một hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc trở nên mạnh mẽ hơn hoặc khó bị tấn công. Ví dụ: The army fortified the walls of the city. (Quân đội đã tăng cường các bức tường của thành phố.) check Bolster – Tăng cường, củng cố Phân biệt: Bolster mô tả hành động cung cấp thêm sự hỗ trợ hoặc sức mạnh cho một cái gì đó. Ví dụ: The new evidence bolstered the case in court. (Bằng chứng mới đã củng cố vụ kiện tại tòa án.)