VIETNAMESE

khỏi

-

word

ENGLISH

recover

  
VERB

/rɪˈkʌvər/

heal, restore

“Khỏi” là một từ vựng tiếng Việt có nghĩa là không còn bị đau, bệnh tật hoặc vấn đề nữa.

Ví dụ

1.

Cô ấy khỏi bệnh cúm nhanh chóng.

She recovered quickly from the flu.

2.

Bệnh nhân dự kiến sẽ khỏi sớm.

The patient is expected to recover soon.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Recover nhé! check Regain – Lấy lại, phục hồi Phân biệt: Regain mô tả hành động lấy lại điều gì đó đã mất hoặc phục hồi sức khỏe, tài sản. Ví dụ: She managed to regain her strength after the surgery. (Cô ấy đã lấy lại sức khỏe sau phẫu thuật.) check Restore – Khôi phục, làm hồi phục Phân biệt: Restore mô tả hành động mang lại tình trạng hoặc tình huống như trước, đặc biệt là sau khi mất mát hoặc hư hỏng. Ví dụ: The company plans to restore the building to its original state. (Công ty dự định khôi phục tòa nhà về trạng thái ban đầu.) check Heal – Chữa lành Phân biệt: Heal mô tả hành động làm lành vết thương, phục hồi sức khỏe hoặc cảm xúc. Ví dụ: It took him months to heal from the injury. (Anh ấy mất vài tháng để hồi phục sau chấn thương.)