VIETNAMESE
khêu gợi
gợi cảm, hấp dẫn
ENGLISH
provocative
/prəˈvɑːkətɪv/
seductive, alluring
Khêu gợi là tính từ chỉ sự hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc thể xác, thường gây sự chú ý một cách mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Bộ váy của cô ấy rất khêu gợi.
Her dress was very provocative.
2.
Quảng cáo đó rất khêu gợi và bắt mắt.
The advertisement was provocative and eye-catching.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Provocative nhé!
Controversial – Gây tranh cãi
Phân biệt:
Controversial chỉ điều gì đó dễ gây ra sự tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến.
Ví dụ:
The speaker’s controversial opinions sparked a heated debate.
(Những ý kiến gây tranh cãi của diễn giả đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Inflammatory – Kích động
Phân biệt:
Inflammatory mô tả lời nói hoặc hành động làm dấy lên sự tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ.
Ví dụ:
His inflammatory remarks angered the crowd.
(Những lời phát biểu kích động của anh ấy đã làm phẫn nộ đám đông.)
Provoking – Khiêu khích
Phân biệt:
Provoking mô tả hành động hoặc lời nói nhằm làm người khác tức giận hoặc kích động.
Ví dụ:
Her provoking attitude upset everyone at the meeting.
(Thái độ khiêu khích của cô ấy đã làm tất cả mọi người trong cuộc họp khó chịu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết