VIETNAMESE
làm không yên lòng
làm bất ổn
ENGLISH
disquiet
/dɪsˈkwaɪət/
disturb
“Làm không yên lòng” là hành động làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái.
Ví dụ
1.
Tin tức làm không yên lòng người dân.
The news disquieted the citizens.
2.
Tin đồn làm không yên lòng cô ấy.
The rumors disquieted her mind.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disquiet nhé!
Unease – Lo lắng
Phân biệt:
Unease mô tả cảm giác không thoải mái, lo lắng hoặc không yên tâm.
Ví dụ:
Her silence caused a sense of unease in the room.
(Sự im lặng của cô ấy đã gây ra cảm giác lo lắng trong phòng.)
Worry – Lo âu
Phân biệt:
Worry mô tả trạng thái cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
He was filled with worry over the test results.
(Anh ấy đầy lo âu về kết quả bài kiểm tra.)
Concern – Mối quan tâm
Phân biệt:
Concern mô tả sự quan tâm hoặc lo lắng về một vấn đề gì đó.
Ví dụ:
The news raised concern among the community.
(Tin tức đã gây lo ngại trong cộng đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết