VIETNAMESE

Tôi không có thời gian

không rảnh, không có đủ thời gian

word

ENGLISH

I don't have time

  
PHRASE

/aɪ doʊnt hæv taɪm/

no free time, too busy

“Tôi không có thời gian” là thể hiện rằng mình bận rộn hoặc không thể dành thời gian cho việc gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi không có thời gian để đi chơi hôm nay.

I don't have time to go out today.

2.

Cô ấy không có thời gian cho sở thích.

She doesn't have time for hobbies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của time nhé! check Moment – (Khoảnh khắc, một khoảng thời gian rất ngắn) Phân biệt: Moment dùng khi nói về một khoảng thời gian ngắn, chỉ một giây phút nào đó. Ví dụ: Give me a moment to think. (Cho tôi một chút thời gian để suy nghĩ.) check Period – (Khoảng thời gian dài hơn, có bắt đầu và kết thúc cụ thể) Phân biệt: Period thường nói về một khoảng thời gian nhất định, có giới hạn rõ ràng. Ví dụ: She lived abroad for a short period. (Cô ấy đã sống ở nước ngoài trong một khoảng thời gian ngắn.) check Duration – (Khoảng thời gian kéo dài của một sự kiện, quá trình) Phân biệt: Duration chỉ thời gian tổng thể mà một điều gì đó diễn ra. Ví dụ: The duration of the flight is three hours. (Thời gian bay là ba tiếng.)