VIETNAMESE
không được chuẩn bị trước
không sẵn sàng
ENGLISH
unprepared
/ˌʌnprɪˈpɛrd/
unready, improvised
“Không được chuẩn bị trước” là không sẵn sàng hoặc không có kế hoạch trước đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy không được chuẩn bị trước cho bài kiểm tra bất ngờ.
She was unprepared for the surprise quiz.
2.
Học sinh không được chuẩn bị trước thường gặp khó khăn trong các kỳ thi.
Unprepared students often struggle in exams.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unprepared nhé!
Unready – Chưa sẵn sàng
Phân biệt:
Unready mô tả tình trạng chưa chuẩn bị hoặc chưa sẵn sàng cho một sự kiện hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ:
She was unready for the presentation and struggled to answer questions.
(Cô ấy chưa sẵn sàng cho bài thuyết trình và gặp khó khăn trong việc trả lời câu hỏi.)
Ill-prepared – Chuẩn bị kém
Phân biệt:
Ill-prepared chỉ tình trạng không chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc không đủ sẵn sàng.
Ví dụ:
The ill-prepared team failed to meet the deadline.
(Nhóm chuẩn bị kém đã không hoàn thành đúng hạn.)
Unorganized – Lộn xộn
Phân biệt:
Unorganized mô tả tình trạng thiếu tổ chức hoặc thiếu sự chuẩn bị cần thiết.
Ví dụ:
The unorganized event faced many logistical issues.
(Sự kiện lộn xộn gặp phải nhiều vấn đề về hậu cần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết