VIETNAMESE

không thường xuyên

hiếm khi

word

ENGLISH

infrequent

  
ADJ

/ˌɪnˈfriːkwənt/

occasional, rare

“Không thường xuyên” là trạng thái xảy ra ít hoặc không đều đặn.

Ví dụ

1.

Anh ấy không thường xuyên về thăm quê nhà.

He made infrequent visits to his hometown.

2.

Các cuộc họp không thường xuyên và không chính thức.

The meetings are infrequent and informal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Infrequent nhé! check Rare – Hiếm có Phân biệt: Rare mô tả sự kiện hoặc hiện tượng rất ít khi xảy ra, không phổ biến trong thực tế. Ví dụ: It is a rare occurrence to see snow in this region. (Việc nhìn thấy tuyết ở khu vực này là rất hiếm.) check Sporadic – Rời rạc Phân biệt: Sporadic chỉ sự xuất hiện không liên tục, không đều đặn hoặc không xảy ra thường xuyên. Ví dụ: The rain was sporadic and didn’t last long. (Cơn mưa rời rạc và không kéo dài lâu.) check Occasional – Thỉnh thoảng Phân biệt: Occasional mô tả điều gì đó xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng. Ví dụ: The occasional power outages were inconvenient. (Những lần mất điện thỉnh thoảng gây bất tiện.)