VIETNAMESE
thiếu hụt nhân lực
thiếu nhân sự
ENGLISH
Short-staffed
/ʃɔrt ˈstæft/
understaffed
Thiếu hụt nhân lực là tình trạng không đủ người lao động để đáp ứng nhu cầu công việc.
Ví dụ
1.
Công ty thiếu hụt nhân lực vào giờ cao điểm.
The company is short-staffed during peak hours.
2.
Thiếu hụt nhân lực dẫn đến sự chậm trễ.
Being short-staffed led to delays.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Short-staffed nhé!
Understaffed – Thiếu nhân viên
Phân biệt:
Understaffed chỉ tình trạng thiếu người làm việc, không đủ nhân viên để đáp ứng nhu cầu công việc.
Ví dụ:
The hospital was understaffed during the flu season.
(Bệnh viện thiếu nhân viên trong mùa cúm.)
Shorthanded – Thiếu nhân sự
Phân biệt:
Shorthanded mô tả tình trạng thiếu người lao động trong một thời gian ngắn, gây khó khăn cho công việc.
Ví dụ:
They were shorthanded and struggled to meet deadlines.
(Họ thiếu nhân sự và gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn.)
Undermanned – Thiếu nhân lực
Phân biệt:
Undermanned chỉ tình trạng thiếu nhân viên hoặc công nhân trong một đội ngũ, không đủ sức để hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ:
The team was undermanned and couldn’t complete the task on time.
(Nhóm thiếu nhân lực và không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết