VIETNAMESE

làm sôi nổi

khuấy động, làm phấn khích

word

ENGLISH

enliven

  
VERB

/ɪnˈlaɪvn/

energize, invigorate

“Làm sôi nổi” là làm cho không khí hoặc tình huống trở nên hào hứng, đầy sức sống.

Ví dụ

1.

Âm nhạc đã làm sôi nổi bữa tiệc buồn tẻ.

Music enlivened the dull party.

2.

Những câu đùa của anh ấy đã làm sôi nổi cuộc trò chuyện.

His jokes enlivened the conversation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enliven nhé! check Invigorate – Tiếp sinh lực, làm mạnh mẽ Phân biệt: Invigorate mô tả hành động tiếp thêm sinh lực hoặc làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng. Ví dụ: The fresh air invigorated him after a long day. (Không khí trong lành đã tiếp thêm sinh lực cho anh ấy sau một ngày dài.) check Refresh – Làm mới, làm tỉnh táo lại Phân biệt: Refresh mô tả hành động giúp ai đó cảm thấy mới mẻ, tràn đầy năng lượng hoặc tỉnh táo lại. Ví dụ: The cool breeze refreshed her after the walk. (Cơn gió mát đã làm cô ấy cảm thấy tươi mới lại sau cuộc đi bộ.) check Rejuvenate – Hồi sinh, làm trẻ lại Phân biệt: Rejuvenate mô tả hành động mang lại sự tươi mới hoặc sức sống cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: A spa treatment can rejuvenate your skin. (Một liệu trình spa có thể làm tươi mới làn da của bạn.)