VIETNAMESE

làm thèm muốn

khao khát, ao ước

word

ENGLISH

Make someone tempted

  
VERB

/ˈtɛmptɪd/

Allure, Attract

“Làm thèm muốn” là tạo ra cảm giác ham muốn hoặc khao khát mạnh mẽ đối với điều gì đó.

Ví dụ

1.

Mùi bánh mì mới nướng làm cô ấy thèm muốn mua thêm.

The smell of freshly baked bread made her tempted to buy more.

2.

Lời đề nghị làm anh ấy thèm muốn nhận công việc.

The offer made him tempted to accept the job.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make Someone Tempted nhé! check Attract – Hấp dẫn Phân biệt: Attract mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy muốn hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó. Ví dụ: The delicious smell attracted me to the bakery. (Mùi thơm ngon đã thu hút tôi vào tiệm bánh.) check Entice – Dụ dỗ, lôi cuốn Phân biệt: Entice mô tả hành động làm ai đó cảm thấy bị lôi cuốn hoặc bị thuyết phục làm điều gì đó. Ví dụ: The advertisement enticed many customers to buy the product. (Quảng cáo đã dụ dỗ nhiều khách hàng mua sản phẩm.) check Tempt – Cám dỗ Phân biệt: Tempt mô tả hành động làm ai đó cảm thấy muốn thử hoặc làm điều gì đó, đặc biệt là khi họ biết điều đó có thể là sai. Ví dụ: The cake tempted me, but I resisted the urge to eat it. (Chiếc bánh cám dỗ tôi, nhưng tôi đã kháng cự lại sự thèm ăn.)