VIETNAMESE
làm oằn
uốn cong, oằn
ENGLISH
Bend
/bɛnd/
Bow, Warp
“Làm oằn” là khiến một vật bị cong hoặc biến dạng dưới sức nặng hoặc áp lực.
Ví dụ
1.
Trọng lượng tuyết làm oằn cành cây.
The weight of the snow bent the tree branches.
2.
Thanh kim loại làm oằn dưới sức nặng lớn.
The metal bar bent under the heavy load.
Ghi chú
Từ bend là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của bend nhé!
Nghĩa 1 – Làm cong, uốn cong
Ví dụ:
He bent the wire into a circle.
(Anh ấy uốn sợi dây thành hình tròn.)
Nghĩa 2 – Cúi xuống hoặc nghiêng người
Ví dụ:
She bent down to pick up the book.
(Cô ấy cúi xuống để nhặt quyển sách.)
Nghĩa 3 – Một đoạn đường cong
Ví dụ:
The road takes a sharp bend to the left.
(Con đường có một khúc cua gắt sang trái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết