VIETNAMESE

kéo dài mãi

kéo dài, mãi mãi

word

ENGLISH

last forever

  
VERB

/læst fəˈrɛvər/

endure, persist

Kéo dài mãi là tình trạng không có dấu hiệu kết thúc hoặc tiếp tục trong một khoảng thời gian rất dài.

Ví dụ

1.

Tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi.

Their love will last forever.

2.

Truyền thống này đã kéo dài mãi trong gia đình chúng tôi.

This tradition has lasted forever in our family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Last Forever nhé! check Endure – Kéo dài, chịu đựng Phân biệt: Endure mô tả việc tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài hoặc vượt qua khó khăn. Ví dụ: The memory of the event will endure for years. (Ký ức về sự kiện sẽ kéo dài trong nhiều năm.) check Persist – Kiên trì, bền bỉ Phân biệt: Persist mô tả việc tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động bất chấp khó khăn hoặc thời gian. Ví dụ: The tradition will persist for generations. (Truyền thống sẽ kéo dài qua nhiều thế hệ.) check Enduring – Bền vững, lâu dài Phân biệt: Enduring mô tả sự tồn tại lâu dài hoặc có sức chịu đựng cao. Ví dụ: The enduring friendship lasted for decades. (Tình bạn bền vững kéo dài suốt nhiều thập kỷ.)