VIETNAMESE

lạc đàn

đi lạc

word

ENGLISH

strayed

  
VERB

/streɪd/

lost, separated

“Lạc đàn” là trạng thái bị tách rời khỏi nhóm hoặc cộng đồng.

Ví dụ

1.

Con cừu lạc đàn khỏi bầy.

The sheep strayed from the flock.

2.

Anh ấy lạc đàn xa khỏi nhóm khi leo núi.

He strayed far from his group during the hike.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strayed nhé! check Wandered – Lang thang Phân biệt: Wandered mô tả hành động di chuyển mà không có mục đích rõ ràng hoặc không đi theo lộ trình xác định. Ví dụ: She wandered through the streets aimlessly. (Cô ấy lang thang qua các con phố mà không có mục đích.) check Drifted – Trôi dạt Phân biệt: Drifted mô tả hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí mà không có sự kiểm soát, tự nhiên hoặc vô tình. Ví dụ: The boat drifted down the river with the current. (Con thuyền trôi dạt xuống sông theo dòng chảy.) check Roamed – Đi lang thang Phân biệt: Roamed chỉ hành động di chuyển một cách tự do, không bị giới hạn hoặc không theo một kế hoạch rõ ràng. Ví dụ: They roamed around the city looking for new places to explore. (Họ đi lang thang quanh thành phố tìm những nơi mới để khám phá.)