VIETNAMESE
Tôi không quan tâm
không để ý, không để tâm
ENGLISH
I don't care
/aɪ doʊnt keər/
indifferent, uninterested
“Tôi không quan tâm” là thể hiện rằng mình không có sự chú ý hoặc hứng thú với một vấn đề nào đó.
Ví dụ
1.
Tôi không quan tâm họ nói gì.
I don't care what they say.
2.
Anh ấy nói, 'Tôi không quan tâm điều đó.'
He said, 'I don't care about it.'
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của care nhé!
Concern - Quan tâm, lo lắng về điều gì đó quan trọng
Phân biệt:
Concern mang ý nghĩa lo lắng nhiều hơn so với care.
Ví dụ:
She is concerned about her father’s health.
(Cô ấy lo lắng về sức khỏe của cha mình.)
Worry - Lo lắng, sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra
Phân biệt:
Worry thường diễn tả sự bất an, căng thẳng.
Ví dụ:
I worry about the future.
(Tôi lo lắng về tương lai.)
Mind - Quan tâm hoặc cảm thấy phiền lòng về điều gì đó
Phân biệt:
Mind thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
Ví dụ:
I don’t mind waiting for a few minutes.
(Tôi không phiền khi phải chờ vài phút.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết