VIETNAMESE
không làm việc riêng
tập trung, không phân tâm
ENGLISH
stay focused
/steɪ ˈfoʊkəst/
dedicated, no distractions
Từ “không làm việc riêng” diễn đạt sự tập trung vào nhiệm vụ chung, không làm việc cá nhân.
Ví dụ
1.
Trong cuộc họp, mọi người được yêu cầu không làm việc riêng.
During the meeting, everyone was told to stay focused.
2.
Quan trọng là không làm việc riêng trong kỳ thi.
It’s important to stay focused during exams.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stay focused nhé!
Pay attention - Tập trung chú ý
Phân biệt:
Dùng trong các tình huống đòi hỏi chú ý cụ thể.
Ví dụ:
Stay focused and pay attention to the details.
(Tập trung và chú ý đến chi tiết.)
Concentrate - Dồn sự tập trung
Phân biệt:
Dùng khi cần tập trung cao độ vào một nhiệm vụ.
Ví dụ:
It’s important to stay focused and concentrate on your studies.
(Điều quan trọng là phải tập trung vào việc học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết