VIETNAMESE

thịnh vượng

giàu có

word

ENGLISH

Thriving

  
ADJ

/ˈθraɪvɪŋ/

prosperous

Thịnh vượng là sự phát triển vượt bậc, giàu có và sung túc.

Ví dụ

1.

Khu vực này đang thịnh vượng về kinh tế.

The region is thriving economically.

2.

Những xã hội thịnh vượng ưu tiên giáo dục.

Thriving societies prioritize education.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thriving nhé! check Flourishing – Phát đạt Phân biệt: Flourishing mô tả sự phát triển mạnh mẽ, thành công và thịnh vượng. Ví dụ: The flourishing business attracted many investors. (Doanh nghiệp phát đạt đã thu hút nhiều nhà đầu tư.) check Prosperous – Thịnh vượng Phân biệt: Prosperous mô tả một tình trạng thành công, phát triển mạnh mẽ với nhiều lợi ích. Ví dụ: The country experienced a prosperous economy during that period. (Quốc gia đã trải qua một nền kinh tế thịnh vượng trong giai đoạn đó.) check Booming – Bùng nổ Phân biệt: Booming mô tả sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng của một ngành nghề hoặc lĩnh vực. Ví dụ: The booming tech industry created numerous job opportunities. (Ngành công nghệ bùng nổ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm.)