VIETNAMESE

không thể hủy bỏ

không hủy được

word

ENGLISH

irrevocable

  
ADJ

/ˌɪˈrɛvəkəbl/

irreversible, unalterable

“Không thể hủy bỏ” là trạng thái không thể bị xóa bỏ hoặc thu hồi.

Ví dụ

1.

Quyết định này không thể hủy bỏ.

The decision is irrevocable.

2.

Sự từ chức của anh ấy là không thể hủy bỏ.

His resignation was irrevocable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Irrevocable nhé! check Unchangeable – Không thể thay đổi Phân biệt: Unchangeable mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc điều chỉnh, không thể đảo ngược. Ví dụ: The decision was unchangeable and could not be revised. (Quyết định không thể thay đổi và không thể sửa lại.) check Final – Cuối cùng Phân biệt: Final chỉ điều gì đó là kết quả cuối cùng, không thể thay đổi được. Ví dụ: The judgment was final and could not be appealed. (Phán quyết là cuối cùng và không thể kháng cáo.) check Irreversible – Không thể đảo ngược Phân biệt: Irreversible mô tả trạng thái không thể quay lại hoặc làm thay đổi quyết định đã đưa ra. Ví dụ: The damage was irreversible and could not be repaired. (Thiệt hại là không thể đảo ngược và không thể sửa chữa.)